ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "than thở" (1件)
than thở
日本語
動嘆く、不平を言う
Vài người bạn chưa mua được nhà gửi nhau đường link, than thở.
まだ家を買えていない何人かの友人がリンクを送り合い、ため息をつく。
類語検索結果 "than thở" (1件)
thần thoại
日本語
名神話
The Odyssey lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.
「オデッセイ」はギリシャ神話からインスピレーションを得ている。
フレーズ検索結果 "than thở" (2件)
Vài người bạn chưa mua được nhà gửi nhau đường link, than thở.
まだ家を買えていない何人かの友人がリンクを送り合い、ため息をつく。
The Odyssey lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.
「オデッセイ」はギリシャ神話からインスピレーションを得ている。
